Chủ Nhật, ngày 20-05-2012
Test Kanji
Ngữ pháp 3kyu
Ngữ pháp 2kyu
Luyện nghe 3kyuu
Luyện nghe 2kyuu
Nghe các đề thi kyuu
Đề thi kyuu các năm
Đề TNPT - Tiếng nhật
Đề Đại học khối D
Đơn vị tài trợ:
CÔNG TY CỔ PHẦN THINK8
Đơn vị liên kết:
NGỮ PHÁP 2級
Trang:
1
|
2 |
3 |
4 |
5 |
>>
stt
Mẫu ngữ pháp
Nghĩa
1
~として(は)/~としても/~としての
voi tu cach la...
2
~に
関
かん
して / ~に関する
~ liên quan đến... ~ về..
3
~に
対
たい
して / ~
対
たい
する
~ đối với...
4
~にこたえて / ~にこたえる
~ theo...
5
~をめぐって / ~をめぐる
Xoay quanh vấn đề...
6
~向けに / ~向けの
để ~ / dành cho ~ / hướng đến ~
7
~ に限り、
(đặc biệt) chỉ ~ thì ~
~ là nhất.
8
~に限って
~ chỉ có ~ thì
~ Chỉ toàn là ~ thì
9
~限り(は)
trong khi ~
trong lúc ~
Chừng nào ~
10
~ 限りでは
- 範囲を示す (thể hiện phạm vi)
ー Trong phạm vi......
- Trong giới hạn......
11
~ない 限り (は)
~ なければ、 ~ (nếu không)
ý nghĩa hoàn toàn giống ~ なければ ~
~ nếu không ~
12
~ に限らず、 ~ も ~
Không chỉ..... mà cũng.....
Không những .... mà còn....
13
~として (は)
~ với tư cách ~
~ là ~
14
~ として ~ ない
~ ngay cả (thậm chí) ~ cũng không ~
15
~ とともに ~
- Cùng với ....
- Cùng đồng thời với....
- Cùng với sự thay đổi một sự thay đổi khác diễn ra
Trang:
1
|
2 |
3 |
4 |
5 |
>>
Copyright © 10/2008 - Le Cao Tri
Với sự hỗ trợ của các
cộng tác viên